Góc nhìn quân bình giữa Y học và Đức tin
Bệnh tật khiến con người hoang mang, lo sợ và đặt ra những câu hỏi sâu sắc về chính mình, sự sống và niềm tin. Khi đứng trước giường bệnh, con người nhận ra tri thức, tiền bạc, địa vị và sức mạnh đều có giới hạn.
Rô-ma 8:28 nhắc rằng “mọi sự hiệp lại làm ích cho … kẻ được gọi theo ý muốn Ngài đã định”. Điều này không có nghĩa bệnh tật tự nó là điều tốt, nhưng cho thấy Đức Chúa Trời có thể dùng hoàn cảnh ấy để giúp con người trưởng thành trong đức tin, nhận biết giới hạn của mình, học nương cậy Chúa và sống có ý nghĩa hơn.
- Y học là phương tiện của Chúa cho phép, không phải đối thủ của đức tin
Khi bị bệnh, việc tìm đến y học là phản ứng bình thường và có trách nhiệm đối với bản thân. Người bệnh được khám, xét nghiệm, chẩn đoán, điều trị và theo dõi. Y học hiện đại đã cứu sống nhiều người và kiểm soát nhiều bệnh. Người Cơ Đốc có thể nhìn y học như một phương tiện quý giá mà Chúa cho phép sử dụng để giảm đau khổ, bảo vệ sự sống và chăm sóc lẫn nhau.
Trong Lu-ca 10:34, qua hình ảnh người Sa-ma-ri nhân lành, Kinh Thánh cho chúng ta thấy đức tin chân thật không tách rời trách nhiệm chăm sóc thân thể. Dù vậy, y khoa có giới hạn. Có bệnh chữa khỏi, có bệnh chỉ kiểm soát được hoặc vẫn tiến triển dù được điều trị tối ưu. Y học có thể kéo dài sự sống nhưng không thể bảo đảm con người không bao giờ chết. Y học có thể điều trị tổn thương thể chất nhưng không phải lúc nào cũng giải quyết được nỗi sợ, cô đơn hay tuyệt vọng.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): “Sức khỏe là trạng thái thoải mái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội, chứ không chỉ là tình trạng không có bệnh hay thương tật.” Vì vậy, chăm sóc người bệnh cần phải toàn diện cả thân thể, tâm lý và đời sống thuộc linh. Y học và đức tin không nhất thiết đối lập, mà có thể bổ sung cho nhau.
- Lời Chúa giải phóng người bệnh khỏi mặc cảm tội lỗi
Không nên xem bệnh tật như bằng chứng chắc chắn của một tội lỗi cá nhân hay sự trừng phạt trực tiếp của Chúa. Theo Kinh Thánh, thế giới hiện tại mang dấu ấn của sự sa ngã và sự chết.
Kinh Thánh Giăng 9:3 cho thấy Chúa Giê-xu bác bỏ việc quy bệnh của một người cho tội lỗi cá nhân của người ấy hay của cha mẹ. Vì thế, Cơ Đốc nhân cần nhìn người bệnh bằng lòng thương xót hơn là phán xét. Không phải mọi bệnh tật đều có thể giải thích đơn giản bằng tội lỗi và hình phạt.
Người tin Chúa cần tránh hai thái cực: tuyệt đối hóa y học, đến mức khi y học thất bại thì mọi hy vọng cũng sụp đổ; hoặc tuyệt đối hóa yếu tố tâm linh, từ chối điều trị, vì cho rằng dùng thuốc hay đến bệnh viện là thiếu đức tin. Cách nhìn quân bình là y học và cầu nguyện đồng hành. Người bệnh cần tuân thủ khám, điều trị; đồng thời cầu nguyện và đặt niềm tin nơi Chúa. Bác sĩ và thuốc men không thay thế đức tin, nhưng cũng không phải là đối thủ của đức tin.
- Nhận biết ý muốn Chúa trong bệnh tật
Trong bệnh tật, ý muốn của Chúa có thể được nhận biết như lời nhắc về sự hữu hạn của con người:
Thi Thiên 103:14 nhắc rằng chúng ta là bụi đất. Gia-cơ 4:14 ví đời người như hơi nước hiện ra trong chốc lát rồi tan đi. Bệnh tật có thể khiến con người hạ mình và nương tựa nơi Chúa. Điều đó không dẫn đến thụ động, nhưng giúp chúng ta hành động hết trách nhiệm trong giới hạn của mình và khiêm nhường thừa nhận quyền kiểm soát tối hậu không hoàn toàn nằm trong tay con người.
Bệnh tật cũng có thể là nơi đức tin được thử luyện và quyền năng của Chúa được bày tỏ:
I Phi-e-rơ 1:7 ví sự thử thách đức tin như quá trình tinh luyện vàng. Quyền năng của Chúa không chỉ là phép lạ chữa lành; có khi được bày tỏ qua sự phục hồi, sự bình an, sức chịu đựng, sự tận tâm của nhân viên y tế hoặc sự nâng đỡ của cộng đồng. Giăng 9:3 cho thấy hoàn cảnh bệnh tật cũng có thể trở thành nơi công việc của Chúa được bày tỏ. Trong II Cô-rinh-tô 12:9, Chúa phán với Phao-lô: “Ân điển Ta đủ cho ngươi rồi, vì sức mạnh của Ta nên trọn vẹn trong sự yếu đuối.” Phao-lô cầu xin để “cái giằm xóc trong thịt” được cất đi, nhưng ông nhận được lời hứa về ân điển đủ dùng.
Cầu nguyện không phải là công thức bảo đảm mọi bệnh đều được chữa khỏi đúng thời điểm và theo cách thức chúng ta mong muốn. Có khi Chúa ban sự hồi phục; có khi ban sức lực, khả năng chịu đựng hoặc sự bình an. Đức tin trưởng thành không chỉ là tin rằng Chúa có thể chữa lành, mà còn là tiếp tục tin cậy Ngài khi câu trả lời không giống điều mình mong đợi.
Bệnh tật còn hướng lòng con người về sự sống đời đời:
II Cô-rinh-tô 4:16 nhắc rằng dù con người bề ngoài hư nát, con người bề trong có thể được đổi mới từng ngày; Khải Huyền 21:4 hướng người tin Chúa đến niềm hy vọng về một thực tại không còn nước mắt, đau đớn, bệnh tật hay sự chết. Niềm hy vọng ấy không làm đời sống hiện tại kém giá trị; trái lại, nhắc con người quý trọng từng ngày, chăm sóc các mối quan hệ, nói lời yêu thương, tha thứ và sử dụng thời gian cho những điều thật sự có ý nghĩa.
- Bốn thái độ thực tế của người bệnh và trách nhiệm của Hội Thánh
Một Cơ Đốc nhân khi mắc bệnh, có thể giữ bốn thái độ thực tế:
- Cầu nguyện và trình dâng nỗi đau, sự sợ hãi, bất lực cho Chúa;
- Tiếp cận y học khôn ngoan, có trách nhiệm và thực hiện điều trị cần thiết;
- Không tự kết án mình hay phán xét người khác về nguyên nhân bệnh tật;
- Tiếp tục vững tin nơi Chúa ngay cả khi kết quả điều trị chưa rõ hoặc không như mong đợi.
Những thái độ ấy giúp giữ sự cân bằng giữa trách nhiệm đối với thân thể và sự bình an thuộc linh.
Hội Thánh cũng có vai trò quan trọng:
Gia-cơ 5:14-15 nhắc đến việc thăm viếng và cầu nguyện cho người bệnh. Ga-la-ti 6:2 kêu gọi mang lấy gánh nặng cho nhau. Sự nâng đỡ có thể là cầu nguyện, thăm hỏi, hỗ trợ chăm sóc hoặc hiện diện bên người đau yếu. Đồng thời, Hội Thánh cần trân trọng y khoa, tôn trọng bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên y tế, không tạo áp lực buộc người bệnh từ chối điều trị để chứng minh đức tin.
Từ góc nhìn của người làm nghề y: Bác sĩ không chỉ điều trị một căn bệnh mà còn chăm sóc một con người có nỗi sợ, hy vọng, gia đình, niềm tin và phẩm giá riêng. Người thầy thuốc phải làm hết trách nhiệm chuyên môn. Khi y học đi đến giới hạn, nhiệm vụ chăm sóc vẫn chưa kết thúc: giảm đau, chăm sóc giảm nhẹ, hỗ trợ tâm lý, đồng hành với gia đình và tôn trọng niềm tin vẫn là những phần thiết yếu của chăm sóc toàn diện.
Kết luận:
Tóm lại, bệnh tật không phải là dấu hiệu cho thấy Đức Chúa Trời đã bỏ rơi con người và cũng không nên bị giản lược thành hình phạt trực tiếp vì tội lỗi cá nhân. Trong bệnh tật, con người có thể nhận ra giới hạn của mình, được thử luyện đức tin, kinh nghiệm ân điển trong sự yếu đuối và hướng lòng về sự sống đời đời. Người tin Chúa không phải chọn giữa y học và đức tin, giữa bác sĩ và cầu nguyện, giữa điều trị và phó thác. Khi được chữa lành, chúng ta biết ơn; khi phải điều trị lâu dài, chúng ta kiên trì; khi bệnh tật để lại giới hạn, chúng ta học cách sống có ý nghĩa; và khi y học không còn khả năng đảo ngược bệnh tật, người tin Chúa vẫn có thể hy vọng.
“Đức Chúa Trời là nơi nương náu và sức lực của chúng tôi, Ngài sẵn giúp đỡ trong cơn gian truân” (Thi Thiên 46:1).
Thông điệp cốt lõi là: người tin Chúa không chọn giữa cầu nguyện và điều trị, nhưng đặt cả hai dưới sự tể trị của Đức Chúa Trời.
Trần Việt Hùng – Bác sĩ Chuyên khoa II










